아무 단어나 입력하세요!

"debriefed" in Vietnamese

được phỏng vấn sau sự kiệnđược báo cáo lại

Definition

Sau một nhiệm vụ hoặc sự kiện, ai đó được hỏi để thu thập thông tin hoặc ý kiến về việc đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân sự, công an, nghiên cứu hoặc dự án khi cần phản hồi chính thức sau hoạt động. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

After the mission, the team was debriefed by the commander.

Sau nhiệm vụ, cả đội đã được chỉ huy **phỏng vấn**.

All employees were debriefed after the emergency drill.

Tất cả nhân viên đã được **phỏng vấn** sau buổi diễn tập khẩn cấp.

The astronauts were debriefed when they returned to Earth.

Các phi hành gia đã được **phỏng vấn** khi trở về Trái Đất.

They debriefed us right after the meeting to get all the important details.

Họ đã **phỏng vấn** chúng tôi ngay sau cuộc họp để lấy các chi tiết cần thiết.

I was debriefed by HR after reporting the incident.

Tôi đã được HR **phỏng vấn** sau khi báo cáo sự cố.

We all got debriefed after the training to see what we learned and how to improve.

Chúng tôi đều được **phỏng vấn** sau buổi đào tạo để xem mình đã học gì và có thể cải thiện ra sao.