아무 단어나 입력하세요!

"debilitated" in Vietnamese

suy nhượckiệt sức

Definition

Trạng thái rất yếu cả về thể chất hoặc tinh thần, thường do bệnh tật hoặc kiệt sức gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong y khoa hoặc các trường hợp trang trọng như 'debilitated patient', 'debilitated state'. Không dùng cho các trạng thái mệt mỏi thông thường.

Examples

The patient was debilitated after the long illness.

Bệnh nhân **suy nhược** sau cơn bệnh kéo dài.

She felt debilitated by the effects of the medicine.

Cô ấy cảm thấy **kiệt sức** do tác dụng của thuốc.

His body was debilitated from lack of food.

Cơ thể anh ấy **suy nhược** do thiếu thức ăn.

After battling the flu for weeks, I was completely debilitated and could barely stand.

Sau nhiều tuần chiến đấu với cúm, tôi hoàn toàn **kiệt sức**, gần như không thể đứng được.

The team looked debilitated after playing in the intense heat all day.

Sau một ngày chơi dưới trời nắng gắt, cả đội trông **kiệt sức**.

He sounded so debilitated on the phone, I knew something was seriously wrong.

Nghe giọng anh ấy trên điện thoại **rất yếu**, tôi biết có điều gì đó nghiêm trọng đã xảy ra.