아무 단어나 입력하세요!

"debentures" in Vietnamese

trái phiếu không đảm bảodebenture

Definition

Trái phiếu không đảm bảo là khoản vay dài hạn mà công ty hoặc chính phủ phát hành để huy động vốn, thường có lãi suất cố định và không có tài sản làm đảm bảo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trái phiếu không đảm bảo' là thuật ngữ trang trọng, phổ biến trong lĩnh vực tài chính, pháp lý. Cụm từ thường gặp: 'phát hành trái phiếu không đảm bảo', 'đầu tư vào trái phiếu không đảm bảo.' Lưu ý không nhầm với 'cổ phiếu' (quyền sở hữu); trái phiếu đại diện cho khoản nợ.

Examples

The company raised money by issuing debentures.

Công ty đã huy động vốn bằng cách phát hành **trái phiếu không đảm bảo**.

Investors receive interest from their debentures every year.

Nhà đầu tư nhận lãi từ **trái phiếu không đảm bảo** của họ mỗi năm.

Debentures are different from shares.

**Trái phiếu không đảm bảo** khác với cổ phiếu.

Many companies turn to debentures when banks refuse to give loans.

Nhiều công ty chọn phát hành **trái phiếu không đảm bảo** khi ngân hàng từ chối cho vay.

Because debentures aren’t backed by assets, they usually offer a higher interest rate.

Vì **trái phiếu không đảm bảo** không có tài sản đảm bảo, nên thường có lãi suất cao hơn.

If you’re new to investing, understanding debentures is a good place to start.

Nếu bạn mới đầu tư, tìm hiểu về **trái phiếu không đảm bảo** là một điểm khởi đầu tốt.