"debauched" in Vietnamese
Definition
Chỉ lối sống hoặc người thích hưởng thụ quá mức, nhất là rượu chè, tình dục hoặc các hoạt động bị xem là không đúng đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc mô tả lối sống xa hoa, sa đoạ ('lối sống trụy lạc', 'bữa tiệc trụy lạc'). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The king lived a debauched life full of wild parties.
Nhà vua sống một cuộc đời **trụy lạc** đầy những bữa tiệc thâu đêm.
She disapproved of his debauched friends.
Cô ấy không thích những người bạn **trụy lạc** của anh ta.
The novel describes a debauched aristocrat.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một quý tộc **trụy lạc**.
After years of a debauched lifestyle, he decided to quit drinking and change his ways.
Sau nhiều năm sống **trụy lạc**, anh ấy quyết định bỏ rượu và thay đổi bản thân.
People were shocked by the politician's debauched behavior at the party.
Người ta vô cùng sốc trước hành vi **trụy lạc** của chính trị gia ở buổi tiệc.
His art was inspired by the debauched nightlife of the city.
Nghệ thuật của anh ấy lấy cảm hứng từ cuộc sống về đêm **trụy lạc** của thành phố.