아무 단어나 입력하세요!

"debating" in Vietnamese

tranh luậncân nhắc (quyết định)

Definition

Bàn luận ý kiến trái chiều một cách nghiêm túc hoặc có tổ chức, hoặc suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống tranh luận nghiêm túc hoặc thi đấu ('debating team'). Khi nói chuyện hàng ngày, dùng cho thảo luận hoặc phân vân trước khi quyết định ('debating whether to…').

Examples

The students are debating in the classroom.

Các học sinh đang **tranh luận** trong lớp học.

We are debating the best solution to the problem.

Chúng tôi đang **tranh luận** về giải pháp tốt nhất cho vấn đề này.

She is debating whether to accept the job offer.

Cô ấy đang **cân nhắc** việc nhận lời mời làm việc.

They spent all night debating politics at the party.

Họ đã **tranh luận** về chính trị suốt đêm tại bữa tiệc.

I’ve been debating between going to the beach and staying home.

Tôi đang **cân nhắc** giữa việc đi biển và ở nhà.

We love debating random topics over coffee.

Chúng tôi thích **tranh luận** chủ đề bất kỳ bên tách cà phê.