아무 단어나 입력하세요!

"debates" in Vietnamese

cuộc tranh luận

Definition

Những cuộc thảo luận chính thức nơi mọi người đưa ra ý kiến trái ngược nhau về một chủ đề để thuyết phục nhau hoặc đi đến quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, chính trị hoặc các sự kiện chính thức như lớp học, quốc hội, hoặc chương trình truyền hình. Các cụm như 'tổ chức tranh luận', 'tham gia tranh luận', 'tranh luận tranh cử' phổ biến. Đối với bất đồng bình thường, hãy dùng 'tranh cãi' hoặc 'bàn luận'.

Examples

The students had debates about climate change in class.

Học sinh đã có những **cuộc tranh luận** về biến đổi khí hậu trong lớp.

There are many debates about this new policy.

Có rất nhiều **cuộc tranh luận** về chính sách mới này.

Television channels often show political debates.

Các kênh truyền hình thường phát sóng **cuộc tranh luận** chính trị.

The best ideas usually come out of passionate debates.

Những ý tưởng tốt nhất thường xuất hiện từ các **cuộc tranh luận** sôi nổi.

Family dinners sometimes turn into heated debates about politics.

Bữa tối gia đình đôi khi lại trở thành **cuộc tranh luận** sôi nổi về chính trị.

Online forums are full of endless debates about technology.

Các diễn đàn trực tuyến đầy những **cuộc tranh luận** bất tận về công nghệ.