"debasement" in Vietnamese
Definition
Hành động làm giảm giá trị, chất lượng hoặc địa vị của ai đó hoặc điều gì đó. Thường nói về sự suy thoái đạo đức hay giảm giá trị tiền tệ, danh tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật, kinh tế hoặc lịch sử. 'debasement of character' chỉ sự suy đồi đạo đức, còn 'debasement of currency' là mất giá tiền. Không dùng cho hạ thấp về mặt vật lý.
Examples
The debasement of the coin made it less valuable.
**Sự làm giảm giá trị** của đồng tiền khiến nó kém giá trị hơn.
The movie shows the debasement of moral values.
Bộ phim cho thấy **sự suy thoái** các giá trị đạo đức.
Many people were upset by the debasement of standards at the school.
Nhiều người khó chịu vì **sự suy thoái** chuẩn mực ở trường.
Some argue that reality TV leads to the debasement of culture.
Một số người cho rằng truyền hình thực tế làm **suy thoái** văn hóa.
The scandal resulted in the debasement of the company's good name.
Vụ bê bối dẫn đến **sự làm giảm** uy tín của công ty.
He feels that social media has contributed to the debasement of serious news.
Anh ấy cảm thấy mạng xã hội góp phần vào **sự suy thoái** của tin tức nghiêm túc.