아무 단어나 입력하세요!

"debased" in Vietnamese

bị làm sa sútbị làm mất giá trị

Definition

Chỉ điều gì đó đã mất đi giá trị, sự tôn trọng hoặc sự thuần khiết ban đầu; bị giảm chất lượng hoặc phẩm giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng; dùng cho giá trị đạo đức, tiền tệ hay nghệ thuật bị giảm sút. Không dùng cho đồ vật vật lý bị bẩn hoặc hỏng.

Examples

The coin was debased by mixing it with cheaper metals.

Đồng tiền đã bị **làm sa sút** khi pha trộn với kim loại rẻ tiền hơn.

His behavior has become debased over the years.

Hành vi của anh ấy đã trở nên **sa sút** theo thời gian.

The quality of the show has been debased by too much advertising.

Chất lượng của chương trình đã bị **giảm sút** vì quá nhiều quảng cáo.

He was shocked at how debased the political debate had become.

Anh ấy bị sốc vì cuộc tranh luận chính trị đã trở nên **sa sút** như thế nào.

Some say modern pop music is debased compared to older classics.

Có người nói nhạc pop hiện đại **mất giá trị** so với các tác phẩm cổ điển.

The meaning of the award felt debased after it was given to so many people.

Ý nghĩa của giải thưởng cảm thấy **bị giảm giá trị** sau khi trao cho quá nhiều người.