아무 단어나 입력하세요!

"debase" in Vietnamese

làm mất giá trịlàm suy đồi

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên kém giá trị, kém quan trọng hoặc kém được tôn trọng hơn, thường về mặt đạo đức hoặc địa vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng và tiêu cực; thường đi với các cụm như 'debase yourself', 'debase the currency', 'debase morals'. Không dùng cho hạ thấp vật lý mà chỉ dùng khi nói đến giá trị, vị thế hoặc đạo đức.

Examples

Lying can debase your reputation.

Nói dối có thể **làm mất giá trị** danh tiếng của bạn.

Some governments debase their currency to deal with debt.

Một số chính phủ **làm mất giá trị** đồng tiền của họ để giải quyết nợ.

Never debase yourself for others’ approval.

Đừng bao giờ **hạ thấp** bản thân để được người khác chấp nhận.

His rude jokes really debase the atmosphere at work.

Những trò đùa thô lỗ của anh ấy thật sự **làm suy đồi** không khí nơi làm việc.

Some reality shows seem to debase our culture.

Một số chương trình thực tế dường như đang **làm suy đồi** văn hóa của chúng ta.

Don’t let criticism from others debase your confidence.

Đừng để lời chỉ trích của người khác **làm mất** sự tự tin của bạn.