아무 단어나 입력하세요!

"debacle" in Vietnamese

thất bại thảm hạitai họa

Definition

Thất bại thảm hại là khi một điều gì đó thất bại hoàn toàn, gây ra xấu hổ hoặc rối loạn nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng và dùng cho các thất bại lớn, nổi bật trên báo chí, kinh doanh hoặc học thuật. Không dùng cho lỗi nhỏ hay thất bại cá nhân.

Examples

The new product launch was a debacle.

Buổi ra mắt sản phẩm mới là một **thất bại thảm hại**.

The team's defeat in the finals was a debacle for the club.

Thất bại của đội trong trận chung kết là một **thất bại thảm hại** cho câu lạc bộ.

Many investors lost money in the financial debacle.

Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền trong **thất bại thảm hại** tài chính đó.

What a total debacle! I can't believe everything went wrong so quickly.

Đúng là một **thất bại thảm hại**! Thật không thể tin mọi thứ lại tệ hại thế này.

Last year’s festival turned into a public relations debacle after the power went out.

Lễ hội năm ngoái đã thành một **thất bại thảm hại** về truyền thông sau khi bị mất điện.

If we don’t fix this soon, it could become another PR debacle.

Nếu không nhanh chóng khắc phục, đây có thể trở thành một **thất bại thảm hại** truyền thông nữa.