아무 단어나 입력하세요!

"dearer" in Vietnamese

quý giá hơnđắt hơn

Definition

'Dearer' dùng để chỉ thứ gì đó đắt hơn hoặc quý giá, được yêu quý hơn so với thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Về giá cả, 'dearer' giống 'đắt hơn', thường dùng trong tiếng Anh Anh. Về cảm xúc, 'dearer' mang tính trang trọng, ý nói trân quý. Đừng nhầm với con nai (deer).

Examples

This phone is dearer than that one.

Chiếc điện thoại này **đắt hơn** chiếc kia.

She is dearer to me than anyone else.

Cô ấy là người **quý giá hơn** tất cả đối với tôi.

Oil has become dearer this year.

Năm nay dầu đã trở nên **đắt hơn**.

The older I get, the dearer my childhood memories become.

Càng lớn tuổi, kỷ niệm thời thơ ấu càng trở nên **quý giá hơn**.

Tickets are much dearer during the holidays.

Vé **đắt hơn** nhiều vào dịp lễ.

Nothing is dearer to him than his family.

Không có gì **quý giá hơn** với anh ấy ngoài gia đình.