아무 단어나 입력하세요!

"dealerships" in Vietnamese

đại lý ô tô

Definition

Đây là các doanh nghiệp chuyên bán xe ô tô mới hoặc cũ, thường có dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho doanh nghiệp bán ô tô, không dùng cho cá nhân bán xe. 'car dealership' là 'đại lý ô tô'.

Examples

Many dealerships have special sales in December.

Nhiều **đại lý ô tô** có chương trình khuyến mãi đặc biệt vào tháng Mười Hai.

She works at one of the largest dealerships in the city.

Cô ấy làm việc tại một trong những **đại lý ô tô** lớn nhất thành phố.

New dealerships are opening in our neighborhood.

Có những **đại lý ô tô** mới đang mở ở khu phố của chúng tôi.

Some dealerships let you test drive the car before you buy it.

Một số **đại lý ô tô** cho phép bạn lái thử xe trước khi mua.

Most local dealerships are closed on Sundays.

Hầu hết các **đại lý ô tô** địa phương đều đóng cửa vào Chủ Nhật.

With so many dealerships around, it's easy to compare prices before making a purchase.

Với nhiều **đại lý ô tô** xung quanh, bạn dễ dàng so sánh giá trước khi mua.