"deal out" in Vietnamese
Definition
Phát hoặc chia một thứ gì đó, nhất là bài hoặc đồ vật, cho từng người trong nhóm. Cũng có thể dùng nghĩa bóng, như phân chia hình phạt hoặc nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong trò chơi bài. Cũng dùng khi chia vật dụng, nhiệm vụ, hoặc hình phạt. Mang nghĩa cụ thể hơn 'deal'. Thường dùng dạng bị động. Không dùng cho giao dịch kinh doanh.
Examples
Please deal out the cards to everyone.
Làm ơn **phát** bài cho mọi người.
Can you deal out the papers in class?
Bạn có thể **phát** các tờ giấy trong lớp được không?
The teacher dealt out books to every student.
Giáo viên **phát** sách cho từng học sinh.
He didn't hesitate to deal out criticism when things went wrong.
Anh ấy chẳng ngần ngại **phân phát** lời chỉ trích khi mọi thứ trục trặc.
At the holiday party, they dealt out small gifts to all the guests.
Tại buổi tiệc, họ **phát** quà nhỏ cho mọi khách mời.
Justice was dealt out equally and fairly in the court.
Công lý đã được **phân xử** một cách công bằng tại tòa án.