아무 단어나 입력하세요!

"deaf as a post" in Vietnamese

điếc đặcđiếc như cái cột

Definition

Nếu ai đó 'điếc đặc', tức là họ không nghe thấy gì hoặc rất khó nghe. Cụm này dùng trong văn nói hài hước khi nói về người khó nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, hài hước, không dùng trong tình huống trang trọng. Thường nói về người già hoặc đùa vui với người nghe kém.

Examples

My grandfather is deaf as a post and needs a hearing aid.

Ông tôi **điếc đặc** và cần máy trợ thính.

She’s deaf as a post after years of working in a factory.

Sau nhiều năm làm việc trong nhà máy, cô ấy **điếc đặc**.

The old dog is deaf as a post and doesn’t hear us call.

Con chó già **điếc đặc**, không nghe thấy chúng tôi gọi.

I shouted his name, but he’s deaf as a post and didn’t react.

Tôi đã gọi to tên anh ấy, nhưng anh ấy **điếc đặc** nên không phản ứng.

Don’t bother whispering—he’s deaf as a post.

Đừng thì thầm làm gì—ông ấy **điếc đặc**.

You’ll have to speak up—my uncle is deaf as a post.

Bạn phải nói lớn lên—chú tôi **điếc đặc**.