아무 단어나 입력하세요!

"deadly dull" in Vietnamese

chán chết đi đượccực kỳ buồn tẻ

Definition

Cực kỳ buồn tẻ; nhàm chán đến mức khó chịu, không thể chịu nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hài hước để nhấn mạnh sự nhàm chán ('deadly dull bài giảng'). Không dùng cho người, chỉ áp dụng cho sự kiện, vật, v.v.

Examples

The lecture was deadly dull and I almost fell asleep.

Buổi giảng **chán chết đi được**, tôi suýt ngủ gật.

This book is deadly dull; I can't get past the first chapter.

Cuốn sách này **chán chết đi được**; tôi đọc mãi không xong chương đầu.

The movie was deadly dull, so we left early.

Bộ phim **cực kỳ buồn tẻ**, nên chúng tôi về sớm.

Honestly, the meeting was deadly dull—I zoned out halfway through.

Thật lòng, cuộc họp **chán chết đi được**—tôi lơ đãng từ giữa chừng.

I tried watching that documentary, but it was deadly dull from start to finish.

Tôi đã thử xem bộ phim tài liệu đó nhưng nó **chán chết đi được** từ đầu đến cuối.

The party was so deadly dull that nobody wanted to stay.

Bữa tiệc **cực kỳ buồn tẻ** nên không ai muốn ở lại.