아무 단어나 입력하세요!

"deadbolt" in Vietnamese

chốt cửa an toànkhóa chốt

Definition

Chốt cửa an toàn là loại khóa chắc chắn sử dụng cho cửa, chỉ mở được bằng chìa khóa hoặc tay vặn, giúp tăng độ an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Deadbolt’ thường dùng cho cửa ra vào để tăng bảo mật, phổ biến ở Mỹ. Khác với chốt gạt (latch), muốn mở phải có chìa hoặc tay vặn. Hay gặp trong cụm ‘deadbolt lock’ khi nói về an ninh nhà ở.

Examples

Always lock the deadbolt before leaving the house.

Luôn khóa **chốt cửa an toàn** trước khi rời khỏi nhà.

The door has a deadbolt for extra security.

Cánh cửa này có **chốt cửa an toàn** để tăng cường an ninh.

He forgot to turn the deadbolt last night.

Anh ấy đã quên vặn **chốt cửa an toàn** tối qua.

Could you check if the deadbolt is locked before we go to bed?

Bạn có thể kiểm tra xem **chốt cửa an toàn** đã được khóa chưa trước khi ngủ không?

I feel safer at night with a deadbolt on my door.

Tôi cảm thấy an tâm hơn vào ban đêm khi cửa có **chốt cửa an toàn**.

The landlord just installed a new deadbolt after the break-in.

Chủ nhà vừa lắp **chốt cửa an toàn** mới sau vụ trộm.