아무 단어나 입력하세요!

"dead set against" in Vietnamese

phản đối kịch liệtnhất quyết phản đối

Definition

Rất phản đối một điều gì đó, không đồng ý hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mức phản đối rất mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói. Thường xuất hiện sau 'tôi', 'họ' và mạnh hơn chỉ 'phản đối'. Không dùng cho những bất đồng nhỏ.

Examples

My parents are dead set against letting me get a tattoo.

Bố mẹ tôi **phản đối kịch liệt** việc tôi xăm hình.

She is dead set against eating meat.

Cô ấy **nhất quyết phản đối** việc ăn thịt.

The team was dead set against the new rule.

Đội **phản đối kịch liệt** quy định mới.

I'm dead set against moving to another city right now.

Tôi **nhất quyết phản đối** việc chuyển đến thành phố khác lúc này.

They’re dead set against changing the company logo, no matter what.

Họ **phản đối kịch liệt** việc thay đổi logo của công ty, dù bất cứ điều gì xảy ra.

My friends know I’m dead set against smoking, so they never offer me a cigarette.

Bạn bè tôi biết tôi **nhất quyết phản đối** việc hút thuốc, nên họ không bao giờ mời tôi một điếu.