아무 단어나 입력하세요!

"dead men tell no tales" in Vietnamese

người chết không kể chuyện

Definition

Cụm từ này có nghĩa là người đã chết thì không thể tiết lộ bí mật hay thông tin. Thường được dùng để ám chỉ việc loại bỏ ai đó để giữ kín sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong truyện, phim hoặc bối cảnh tội phạm, mang hàm ý châm biếm hoặc đe dọa. Không dùng trong văn viết trang trọng hay giao tiếp lịch sự.

Examples

Pirates believe that dead men tell no tales.

Cướp biển tin rằng **người chết không kể chuyện**.

The villain said, 'dead men tell no tales,' before leaving.

Tên phản diện nói: '**người chết không kể chuyện**', rồi bỏ đi.

He kept quiet because he knew dead men tell no tales.

Anh ấy im lặng vì biết rằng **người chết không kể chuyện**.

You heard what he said—dead men tell no tales. That’s pretty dark.

Bạn nghe những gì anh ta nói rồi đấy—**người chết không kể chuyện**. Nghe có vẻ đáng sợ thật.

When secrets are dangerous, some people remind you that dead men tell no tales.

Khi bí mật nguy hiểm, có người sẽ nhắc rằng **người chết không kể chuyện**.

It’s a harsh saying, but dead men tell no tales—nobody can talk after they’re gone.

Đó là câu nói khá nặng nề, nhưng **người chết không kể chuyện**—không ai nói gì được nữa sau khi ra đi.