"dead in the water" in Vietnamese
Definition
Khi một việc, dự án hoặc ý tưởng đã dừng lại hoàn toàn và không còn cơ hội thành công nào nữa thì dùng cụm này. Thường dùng cho kế hoạch, dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Khá thông tục, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc dự án. Chỉ dùng cho sự vật, không dùng cho người. Thường mang nghĩa bóng.
Examples
The project is dead in the water after losing funding.
Sau khi mất nguồn tài trợ, dự án này đã **bị đình trệ hoàn toàn**.
Once the company stopped supporting it, the software was dead in the water.
Khi công ty ngừng hỗ trợ, phần mềm đó đã **bị đình trệ hoàn toàn**.
His idea was dead in the water before it even started.
Ý tưởng của anh ấy đã **bị đình trệ hoàn toàn** trước khi bắt đầu.
After that scandal, their campaign is pretty much dead in the water.
Sau bê bối đó, chiến dịch của họ gần như **bị đình trệ hoàn toàn**.
Without public interest, the proposal is clearly dead in the water.
Không có sự quan tâm của công chúng, đề xuất này rõ ràng đã **bị đình trệ hoàn toàn**.
Everyone knew the merger was dead in the water the moment the board refused.
Mọi người đều biết thương vụ sáp nhập **bị đình trệ hoàn toàn** khi hội đồng quản trị từ chối.