아무 단어나 입력하세요!

"dead cat bounce" in Vietnamese

bật lên kiểu 'con mèo chết'phục hồi giả (chứng khoán)

Definition

Sau khi giá hoặc hiệu suất giảm mạnh thì xuất hiện một đợt tăng tạm thời, nhưng sau đó thường lại giảm tiếp. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chứng khoán khi giá tăng lại sau khi rớt sâu, nhưng đó không phải phục hồi thực sự. Cách nói này mang chút châm biếm, không dùng cho trường hợp tăng trưởng bền vững.

Examples

The stock price showed a dead cat bounce before falling again.

Giá cổ phiếu đã có một **bật lên kiểu 'con mèo chết'** rồi lại giảm tiếp.

Many investors lost money after the dead cat bounce ended.

Sau khi **bật lên kiểu 'con mèo chết'** kết thúc, nhiều nhà đầu tư đã bị mất tiền.

Analysts warned that the sudden rise was just a dead cat bounce.

Các nhà phân tích cảnh báo rằng sự tăng lên bất ngờ chỉ là một **bật lên kiểu 'con mèo chết'**.

Don’t get too excited—this might just be a dead cat bounce, not a real recovery.

Đừng quá hào hứng—đây có thể chỉ là một **bật lên kiểu 'con mèo chết'**, không phải hồi phục thật sự.

After months of losses, a short rally looked like a classic dead cat bounce.

Sau nhiều tháng thua lỗ, đợt tăng ngắn ngủi này giống như một **bật lên kiểu 'con mèo chết'** kinh điển.

"Is this the start of a bull market?" "No, it's probably just a dead cat bounce."

"Đây có phải là khởi đầu của thị trường bò không?" "Không, có lẽ chỉ là một **bật lên kiểu 'con mèo chết'** thôi."