아무 단어나 입력하세요!

"dead and gone" in Vietnamese

mất và không còn nữahoàn toàn biến mất

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó đã mất và không trở lại, hoặc điều gì đó đã hoàn toàn kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hoặc kể chuyện để nhấn mạnh cảm xúc. Có thể nói về người (mang tính cảm xúc) hoặc sự việc đã mất hẳn. Cách nói này hơi cổ điển.

Examples

My grandfather has been dead and gone for many years.

Ông tôi đã **mất và không còn nữa** từ nhiều năm trước.

That tradition is dead and gone now.

Truyền thống đó giờ đã **hoàn toàn biến mất**.

The old factory is dead and gone.

Nhà máy cũ đó đã **hoàn toàn biến mất**.

By next year, this problem will be dead and gone.

Sang năm tới, vấn đề này sẽ **hoàn toàn biến mất**.

Don't worry about the past—it's dead and gone.

Đừng lo về quá khứ—nó đã **hoàn toàn biến mất** rồi.

All those fears are dead and gone now—we've moved on.

Những nỗi sợ đó giờ đã **hoàn toàn biến mất**—chúng ta đã vượt qua rồi.