"dead and buried" in Vietnamese
Definition
'Chết và chôn' chỉ việc gì đó đã kết thúc hoàn toàn, không thể xảy ra lại nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn nói, mang tính nhấn mạnh, không áp dụng cho cái chết thật.
Examples
That problem is dead and buried now.
Vấn đề đó giờ đã **chết và chôn** rồi.
Once the law changed, the old rule was dead and buried.
Khi luật thay đổi, quy tắc cũ đã **chết và chôn**.
He promised the argument was dead and buried.
Anh ấy hứa là cuộc cãi vã đã **chết và chôn**.
Don’t worry about the mistake—that’s dead and buried.
Đừng lo về lỗi đó—chuyện đó đã **chết và chôn** rồi.
By next year, all this drama will be dead and buried.
Sang năm tới, tất cả chuyện rắc rối này sẽ **chết và chôn**.
Some traditions from my childhood are dead and buried now.
Một số truyền thống thời thơ ấu của tôi bây giờ đã **chết và chôn**.