아무 단어나 입력하세요!

"deactivating" in Vietnamese

vô hiệu hóa

Definition

Làm cho một thiết bị, hệ thống hoặc tài khoản ngừng hoạt động hoặc tắt đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, máy tính hoặc bảo mật; thường đi kèm với đối tượng bị vô hiệu hóa như 'vô hiệu hóa tài khoản'. Không giống 'xóa', vô hiệu hóa thường có thể khôi phục lại.

Examples

She is deactivating her Facebook account.

Cô ấy đang **vô hiệu hóa** tài khoản Facebook của mình.

The technician is deactivating the alarm system.

Kỹ thuật viên đang **vô hiệu hóa** hệ thống báo động.

They are deactivating the old email address.

Họ đang **vô hiệu hóa** địa chỉ email cũ.

Before selling his phone, he made sure he was deactivating all his accounts.

Trước khi bán điện thoại, anh ấy đã đảm bảo mình đang **vô hiệu hóa** tất cả các tài khoản.

Are you deactivating notifications, or do you want to keep them on?

Bạn đang **vô hiệu hóa** thông báo, hay muốn giữ chúng bật?

The software keeps deactivating by itself. It’s so annoying!

Phần mềm cứ tự động **vô hiệu hóa**. Thật là phiền phức!