"dazed" in Vietnamese
Definition
Sau một cú sốc, tai nạn, hoặc điều gì đó quá sức chịu đựng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc cảm thấy bối rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với các động từ như 'trông', 'cảm thấy'; diễn tả tình trạng bối rối cả về thể chất lẫn tinh thần sau sự kiện bất ngờ. Dùng được trong cả hoàn cảnh trang trọng và đời thường.
Examples
He looked dazed after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy trông thật **choáng váng**.
She felt dazed by the loud noise.
Tiếng ồn lớn làm cô ấy cảm thấy **choáng váng**.
The children were dazed after waking up suddenly.
Bọn trẻ **choáng váng** sau khi bất ngờ tỉnh dậy.
I was so dazed after the news that I couldn't respond.
Sau khi nghe tin đó, tôi **sững sờ** đến mức không thể trả lời.
He walked out of the exam looking completely dazed.
Anh ấy bước ra khỏi phòng thi với vẻ mặt hoàn toàn **choáng váng**.
After spinning around so much, I felt totally dazed.
Sau khi quay nhiều vòng, tôi cảm thấy hoàn toàn **choáng váng**.