"daylight robbery" in Vietnamese
Definition
Khi giá cả hay phí bị đội lên quá cao một cách trắng trợn dù nó hợp pháp, khiến bạn cảm giác như bị lừa gạt. Thường dùng để than phiền về những khoản chi phí bất hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với nghĩa bóng, không dùng cho trường hợp cướp thật. Thường để phàn nàn giá quá đắt hoặc chi phí phi lý.
Examples
The price of water at the concert was daylight robbery.
Giá nước ở buổi hòa nhạc đúng là **chặt chém trắng trợn**.
Paying so much for parking here is daylight robbery.
Phải trả nhiều tiền như vậy để gửi xe ở đây là **chặt chém trắng trợn**.
Ten dollars for a small sandwich? That’s daylight robbery!
Mười đô cho một cái bánh mì nhỏ? Đúng là **chặt chém trắng trợn**!
Honestly, the rent in this city is daylight robbery.
Thật lòng, giá thuê nhà ở thành phố này là **chặt chém trắng trợn**.
It felt like daylight robbery when I saw the bill for dinner.
Cảm giác như **chặt chém trắng trợn** khi nhìn thấy hóa đơn bữa tối.
Buying snacks at the airport is just daylight robbery these days.
Mua đồ ăn vặt ở sân bay giờ đúng là **chặt chém trắng trợn**.