아무 단어나 입력하세요!

"day in the sun" in Vietnamese

thời khắc toả sángkhoảnh khắc được chú ý

Definition

Khi ai đó nhận được nhiều sự chú ý, khen ngợi hoặc đạt thành công đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang nghĩa tích cực, dùng cho sự thành công hoặc được công nhận trong thời gian ngắn sau nỗ lực.

Examples

After years of hard work, she finally had her day in the sun.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có **thời khắc toả sáng** của mình.

Everyone deserves a day in the sun at some point in life.

Ai cũng xứng đáng có **thời khắc toả sáng** trong cuộc đời.

The small shop had its day in the sun when the celebrity visited.

Khi người nổi tiếng đến, cửa hàng nhỏ đã có **khoảnh khắc được chú ý** của mình.

Don’t worry, your day in the sun will come soon enough.

Đừng lo, **thời khắc toả sáng** của bạn sẽ sớm đến mà thôi.

He’s waited patiently for his day in the sun and now the whole city knows his name.

Anh ấy đã kiên nhẫn chờ **thời khắc toả sáng** của mình và bây giờ cả thành phố đều biết tên anh.

For a brief moment, the new artist enjoyed her day in the sun before moving on to new challenges.

Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, nghệ sĩ mới đã tận hưởng **thời khắc toả sáng**, rồi tiếp tục đối mặt thử thách mới.