"dawn upon" in Vietnamese
Definition
Sau một lúc suy nghĩ, đột ngột nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chợt nhận ra' thường dùng khi nói về khoảnh khắc nhận thức rõ điều gì đó sau khi suy nghĩ lâu; không dùng cho sự kiện vật lý mà chỉ cho ý tưởng hoặc sự hiểu biết.
Examples
It dawned upon me that I had forgotten her birthday.
Tôi **chợt nhận ra** mình đã quên sinh nhật của cô ấy.
The answer finally dawned upon him after hours of thinking.
Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng **chợt nhận ra** câu trả lời.
It dawned upon Sarah that she was at the wrong bus stop.
Sarah **chợt nhận ra** rằng cô ấy đang đứng nhầm trạm xe buýt.
I was halfway home when it dawned upon me that I left my keys at the office.
Tôi đang về nửa đường thì **chợt nhận ra** là mình để quên chìa khóa ở văn phòng.
It only dawned upon us after the meeting ended that we never discussed the main issue.
Chỉ sau khi cuộc họp kết thúc, chúng tôi mới **chợt nhận ra** rằng mình chưa bàn về vấn đề chính.
"Wait a second," it dawned upon him, "this contract is missing a signature!"
"Khoan đã," anh ấy **chợt nhận ra**, "hợp đồng này thiếu chữ ký!"