아무 단어나 입력하세요!

"dave" in Vietnamese

Dave

Definition

Tên nam, thường là dạng rút gọn của David trong tiếng Anh. Dùng để chỉ một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dave' được viết hoa và không có mạo từ. Là tên riêng nên không dùng cho đồ vật hoặc hành động.

Examples

Dave is my neighbor.

**Dave** là hàng xóm của tôi.

I saw Dave at school today.

Hôm nay tôi thấy **Dave** ở trường.

Dave has a new car.

**Dave** có xe hơi mới.

Did Dave text you back yet?

**Dave** nhắn lại cho bạn chưa?

I think Dave forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Dave** đã quên cuộc họp.

If Dave comes later, save him a seat.

Nếu **Dave** đến sau thì giữ chỗ cho anh ấy nhé.