아무 단어나 입력하세요!

"datebook" in Vietnamese

sổ lịch hẹnsổ ghi lịch

Definition

Một cuốn sổ dùng để ghi lại các cuộc hẹn, buổi họp hoặc kế hoạch cho từng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Datebook' phổ biến ở Mỹ, Anh thường dùng 'diary' hoặc 'appointment book'. Có thể là sổ tay hoặc dạng kỹ thuật số, chủ yếu để sắp xếp lịch trình.

Examples

I write my meetings in my datebook.

Tôi ghi các cuộc họp vào **sổ lịch hẹn** của mình.

My datebook helps me remember important events.

**Sổ lịch hẹn** giúp tôi nhớ những sự kiện quan trọng.

Do you have a datebook for your appointments?

Bạn có **sổ lịch hẹn** để ghi các cuộc hẹn không?

Let me check my datebook and see if I'm free next week.

Để tôi kiểm tra **sổ lịch hẹn** xem tuần tới tôi có rảnh không.

I forgot my datebook at home, so I can't confirm the time.

Tôi quên **sổ lịch hẹn** ở nhà nên không xác nhận được thời gian.

Her datebook is always filled with things to do.

**Sổ lịch hẹn** của cô ấy lúc nào cũng kín lịch.