아무 단어나 입력하세요!

"dashiki" in Vietnamese

áo dashiki

Definition

Áo dashiki là một loại áo rộng rãi, nhiều màu sắc có nguồn gốc từ Tây Phi, thường có hoa văn trang trí và được mặc để thoải mái, thời trang hoặc thể hiện niềm tự hào văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dashiki’ chỉ dùng để nói đến loại áo truyền thống này của châu Phi, không dùng cho các loại áo khác. Thường gặp trong các cụm như 'mặc áo dashiki', 'áo dashiki truyền thống'.

Examples

She wore a beautiful dashiki to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc **áo dashiki** đẹp tới bữa tiệc.

A dashiki is popular in many African countries.

**Áo dashiki** rất phổ biến ở nhiều quốc gia châu Phi.

My friend bought a colorful dashiki.

Bạn tôi đã mua một chiếc **áo dashiki** nhiều màu sắc.

He likes to wear his dashiki on special occasions.

Anh ấy thích mặc **áo dashiki** của mình vào dịp đặc biệt.

Many people see the dashiki as a symbol of pride and heritage.

Nhiều người xem **áo dashiki** là biểu tượng của tự hào và di sản.

When I visit Ghana, I always try to buy an authentic dashiki from a local market.

Khi tôi đến Ghana, tôi luôn cố gắng mua một chiếc **áo dashiki** chính gốc ở chợ địa phương.