"darya" in Vietnamese
Definition
‘Darya’ là từ nguồn gốc Ba Tư và Nam Á dùng để chỉ dòng sông hoặc khối nước lớn chảy, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc cách nói địa phương.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Darya’ chỉ dùng trong văn chương hoặc khu vực ảnh hưởng tiếng Ba Tư, không phải từ thông dụng như ‘sông’ trong tiếng Việt.
Examples
The Indus is a famous darya in South Asia.
Sông Indus là một **dòng sông** nổi tiếng ở Nam Á.
A darya flows through the city, bringing life to the people.
Một **dòng sông** chảy qua thành phố, mang lại sự sống cho người dân.
Children love to play on the banks of the darya.
Trẻ em thích chơi ở bờ **sông**.
Locals believe the old darya has magical healing powers.
Người dân địa phương tin rằng **dòng sông** cổ có sức mạnh chữa lành kỳ diệu.
We set up our tents right by the darya and watched the sunset.
Chúng tôi dựng lều ngay cạnh **dòng sông** và ngắm hoàng hôn.
If you ever visit, don't miss a boat ride on the darya at sunrise.
Nếu bạn có dịp đến, đừng bỏ lỡ một chuyến đi thuyền trên **dòng sông** lúc bình minh.