아무 단어나 입력하세요!

"darks" in Vietnamese

đồ tối màu

Definition

'Đồ tối màu' là các loại quần áo có màu sẫm như đen, xanh đậm, đỏ, thường được phân loại riêng khi giặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh giặt giũ: 'whites and darks'. Không dùng để chỉ người hoặc bóng tối. Thường ở dạng số nhiều.

Examples

I wash my darks separately from my whites.

Tôi giặt **đồ tối màu** riêng với đồ trắng.

Put your darks in this basket, please.

Hãy cho **đồ tối màu** của bạn vào giỏ này nhé.

My teacher wears only darks to school.

Cô giáo của tôi chỉ mặc **đồ tối màu** đến trường.

Do you have enough darks for a whole load?

Bạn có đủ **đồ tối màu** cho một mẻ giặt không?

Make sure your red shirt goes in with the darks.

Nhớ cho áo sơ mi đỏ của bạn vào cùng với **đồ tối màu**.

I always lose a sock in the darks somehow.

Không hiểu sao tôi luôn mất một chiếc tất trong **đồ tối màu**.