"darkling" in Vietnamese
Definition
Từ dùng trong thơ văn để miêu tả điều gì xảy ra trong bóng tối hoặc chỉ sinh vật thuộc về bóng tối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn thơ hoặc truyện giả tưởng, không dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện như 'the darkling night' (đêm tối tăm).
Examples
The stars shone in the darkling sky.
Những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời **tối tăm**.
He walked through the darkling woods at dusk.
Anh ấy bước qua khu rừng **tối tăm** lúc hoàng hôn.
In the poem, the bird sings to the darkling world.
Trong bài thơ, chú chim hót cho thế giới **tối tăm**.
She vanished into the darkling shadows without a sound.
Cô ấy biến mất vào những bóng **tối tăm** mà không một tiếng động.
Legends spoke of darkling creatures roaming the night.
Truyền thuyết kể về những **sinh vật bóng tối** lang thang trong đêm.
The village lit lanterns to chase away the darkling gloom.
Dân làng thắp đèn lồng để xua tan **bóng tối tăm**.