아무 단어나 입력하세요!

"darkens" in Vietnamese

tối đitrở nên u ám

Definition

Khi một vật hoặc tình huống trở nên tối hơn hoặc u ám hơn, dùng cho ánh sáng, màu sắc hoặc tâm trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Darkens' thường dùng trong miêu tả, văn chương, hoặc nói về cảm xúc như 'his mood darkens' (tâm trạng anh ấy u ám). Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày trừ khi mang tính văn vẻ.

Examples

The sky darkens before it rains.

Trước khi mưa, bầu trời **tối đi**.

The room darkens when you close the curtains.

Khi bạn kéo rèm lại, căn phòng **tối đi**.

Her hair darkens in the winter.

Vào mùa đông, tóc cô ấy **tối đi**.

His mood darkens whenever he talks about the past.

Khi nói về quá khứ, tâm trạng của anh ấy **trở nên u ám**.

The paint darkens as it dries on the wall.

Sơn trên tường **tối đi** khi nó khô.

It always darkens fast after sunset here.

Ở đây, trời luôn **tối đi** rất nhanh sau khi mặt trời lặn.