"dark cloud" in Vietnamese
Definition
Một đám mây màu đen hoặc xám trên bầu trời, thường báo hiệu mưa hoặc bão. Cũng dùng để chỉ điều gì xấu hoặc lo lắng sắp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (thời tiết) và nghĩa bóng (tình huống tiêu cực). Khi nói 'có đám mây đen phủ lên...', thường chỉ không khí lo lắng hoặc thứ gì xấu có thể xảy ra.
Examples
There is a dark cloud in the sky.
Trên trời có một **đám mây đen**.
A dark cloud means it might rain soon.
**Đám mây đen** nghĩa là có thể sắp mưa.
She saw a dark cloud and took her umbrella.
Cô ấy nhìn thấy **đám mây đen** và mang theo ô.
A dark cloud hangs over the company after the scandal.
Sau vụ bê bối, một **đám mây đen** bao phủ công ty.
There's been a dark cloud over the team since their last loss.
Từ sau trận thua cuối cùng, một **đám mây đen** luôn lơ lửng trên đội.
Every time exams come around, it's like a dark cloud follows me.
Mỗi lần đến kỳ thi, cảm giác như một **đám mây đen** theo sau tôi.