"darjeeling" in Vietnamese
Definition
Darjeeling là loại trà sản xuất ở vùng Darjeeling của Ấn Độ, nổi bật với màu nhạt và hương vị thanh nhẹ. Từ này cũng chỉ khu vực Darjeeling ở bang Tây Bengal.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để nói về trà ('trà Darjeeling'), đôi khi cũng chỉ vùng địa lý tại Ấn Độ. Thường gặp ở quán cà phê hoặc giới thưởng trà. Phát âm đúng là 'dar-jee-ling'. Thường nhắc tới các loại trà cao cấp.
Examples
I like to drink Darjeeling with my breakfast.
Tôi thích uống **Darjeeling** vào bữa sáng.
Darjeeling is grown in India.
**Darjeeling** được trồng ở Ấn Độ.
You can order Darjeeling at many cafés.
Bạn có thể gọi **Darjeeling** ở nhiều quán cà phê.
The flavor of Darjeeling is lighter than most black teas.
Hương vị của **Darjeeling** nhẹ hơn hầu hết các loại trà đen khác.
Have you ever visited Darjeeling in West Bengal?
Bạn đã từng đến **Darjeeling** ở Tây Bengal chưa?
I'm in the mood for a cup of hot Darjeeling this afternoon.
Chiều nay tôi muốn uống một tách **Darjeeling** nóng.