"daric" in Vietnamese
Definition
Đaric là đồng tiền vàng cổ được sử dụng ở Ba Tư, chủ yếu dưới thời Đế quốc Achaemenid.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đaric' chỉ dùng trong các lĩnh vực lịch sử hoặc sưu tầm tiền cổ, không dùng cho tiền hiện đại.
Examples
The museum displays a shiny daric from ancient Persia.
Bảo tàng trưng bày một đồng **đaric** sáng bóng từ Ba Tư cổ đại.
A daric was worth a lot of money in ancient times.
Ngày xưa, một **đaric** rất đáng giá.
King Darius introduced the daric to his empire.
Vua Darius đã đưa đồng **đaric** vào đế quốc của mình.
Some collectors spend years searching for a genuine daric.
Một số nhà sưu tầm bỏ ra nhiều năm để tìm một đồng **đaric** thật.
You’ll rarely see a daric outside of specialized auctions.
Bạn hiếm khi thấy một **đaric** ngoài các cuộc đấu giá chuyên biệt.
He was thrilled to finally add a daric to his ancient money collection.
Anh ấy rất vui khi cuối cùng cũng thêm được đồng **đaric** vào bộ sưu tập tiền cổ của mình.