아무 단어나 입력하세요!

"daredevil" in Vietnamese

người liều lĩnhngười thích mạo hiểm

Definition

Người liều lĩnh là người thích làm những việc nguy hiểm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn để cảm thấy hồi hộp hoặc gây ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người liều lĩnh' thường dùng thân mật, có thể khen là dũng cảm hoặc chê là liều mạng. Hay dùng cho diễn viên đóng thế hoặc người thích mạo hiểm.

Examples

The daredevil rode his bike over the ramp.

**Người liều lĩnh** đã lái xe đạp qua dốc.

My brother is a real daredevil when he swims in the river.

Anh trai tôi thực sự là một **người liều lĩnh** khi bơi ở sông.

The movie is about a famous daredevil who does stunts.

Bộ phim nói về một **người liều lĩnh** nổi tiếng chuyên làm các màn mạo hiểm.

Don't be such a daredevil—that looks dangerous!

Đừng làm **người liều lĩnh** như vậy—việc đó trông nguy hiểm lắm!

Ever since she was a kid, she's been a bit of a daredevil.

Từ nhỏ, cô ấy đã là một **người liều lĩnh**.

Being a daredevil can be exciting, but it’s not always smart.

Làm **người liều lĩnh** có thể thú vị, nhưng không phải lúc nào cũng thông minh.