아무 단어나 입력하세요!

"danton" in Vietnamese

Danton

Definition

Danton là tên riêng, nổi tiếng nhất là Georges Danton, một lãnh tụ của Cách mạng Pháp. Cũng có thể dùng làm tên hoặc họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, nhất là về Cách mạng Pháp. Ít khi gặp như tên riêng ngoài trường hợp này.

Examples

Danton was a leader during the French Revolution.

**Danton** là một lãnh đạo trong Cách mạng Pháp.

I read a book about Danton's life.

Tôi đã đọc một cuốn sách về cuộc đời của **Danton**.

Many people know the name Danton from history class.

Nhiều người biết tên **Danton** từ lớp lịch sử.

Some people think Danton was more moderate than Robespierre.

Một số người cho rằng **Danton** ôn hòa hơn Robespierre.

When I hear the name Danton, I think of the French Revolution right away.

Khi nghe tên **Danton**, tôi nghĩ ngay đến Cách mạng Pháp.

There's a fascinating movie called 'Danton'—you should watch it if you're into history.

Có một bộ phim rất hấp dẫn tên là '**Danton**'—bạn nên xem nếu thích lịch sử.