"dandler" in Vietnamese
Definition
Người nhẹ nhàng bế hoặc ru và chiều chuộng trẻ nhỏ hay em bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp và cổ, thường chỉ nói 'người ru trẻ' hoặc 'người chăm trẻ'. Không dùng cho người trông trẻ chuyên nghiệp.
Examples
The dandler held the baby close and rocked him to sleep.
**Người ru trẻ** bế em bé vào lòng và ru ngủ.
A loving dandler often sings lullabies.
**Người ru trẻ** yêu thương thường hát ru cho bé nghe.
The child smiled at his dandler.
Đứa trẻ mỉm cười với **người ru trẻ** của mình.
Grandma was the perfect dandler, always spoiling the little ones.
Bà là **người ru trẻ** tuyệt vời, luôn chiều chuộng các cháu nhỏ.
Every family has at least one dandler who can calm a crying baby.
Mỗi gia đình đều có ít nhất một **người ru trẻ** có thể dỗ em bé khóc.
He became known as the neighborhood dandler after helping with so many babies.
Sau khi giúp rất nhiều trẻ, anh được gọi là **người ru trẻ** của khu phố.