아무 단어나 입력하세요!

"danceable" in Vietnamese

dễ nhảydễ khiêu vũ

Definition

Âm nhạc hoặc nhịp điệu khiến người ta dễ dàng hoặc thích thú khi nhảy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả bài hát, nhịp điệu, buổi tiệc hoặc câu lạc bộ. Không dùng cho người hay kỹ năng. Các cụm như 'danceable beat' và 'danceable song' khá phổ biến.

Examples

This song is very danceable.

Bài hát này rất **dễ nhảy**.

We need a more danceable beat for this party.

Chúng ta cần một nhịp **dễ nhảy** hơn cho bữa tiệc này.

The new album is full of danceable tracks.

Album mới có rất nhiều bài hát **dễ nhảy**.

It's not really my style, but it's definitely danceable.

Đây không phải gu của tôi, nhưng chắc chắn rất **dễ nhảy**.

Every wedding needs at least one super danceable song to get people on the floor.

Mỗi đám cưới đều cần ít nhất một bài hát thật **dễ nhảy** để mọi người lên sàn.

The festival’s main stage featured lots of danceable electronic music.

Sân khấu chính của lễ hội có rất nhiều nhạc điện tử **dễ nhảy**.