아무 단어나 입력하세요!

"dance to a different tune" in Vietnamese

thay đổi thái độđổi cách cư xử

Definition

Thay đổi cách cư xử, thái độ hoặc ý kiến của mình, nhất là khi thấy cần thiết hay có lợi. Thường dùng khi ai đó trở nên hợp tác hoặc hợp lý hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không liên quan thật sự tới nhảy múa. Hay dùng khi ai đó đổi thái độ do hoàn cảnh hoặc áp lực. Đôi khi cũng nói 'sing a different tune'. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

After the meeting, he started to dance to a different tune.

Sau cuộc họp, anh ấy bắt đầu **thay đổi thái độ**.

She will dance to a different tune when she sees the results.

Cô ấy sẽ **đổi thái độ** khi thấy kết quả.

They refused at first, but now they dance to a different tune.

Ban đầu họ từ chối, nhưng bây giờ họ **đổi cách cư xử** rồi.

Once he got in trouble, he began to dance to a different tune.

Khi gặp rắc rối, anh ấy bắt đầu **thay đổi thái độ**.

If the boss threatens to cut bonuses, people start to dance to a different tune.

Nếu sếp dọa cắt thưởng, mọi người sẽ **đổi thái độ** ngay.

She was negative before, but now she's definitely dancing to a different tune.

Trước đây cô ấy tiêu cực, nhưng giờ rõ ràng là **đã đổi thái độ**.