아무 단어나 입력하세요!

"dance out" in Vietnamese

nhảy ra ngoài

Definition

Rời khỏi một nơi hoặc đi ra ngoài trong khi nhảy, thường là một cách vui vẻ hoặc đùa nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dance out' là cách nói không trang trọng để chỉ hành động rời đi đầy vui vẻ hoặc kịch tính. Có thể dùng thật hoặc ẩn dụ, thường xuất hiện trong kể chuyện hoặc cách nói hài hước.

Examples

She loves to dance out of the room when a fun song plays.

Cô ấy thích **nhảy ra ngoài** khỏi phòng khi có bài hát vui vang lên.

The actors danced out at the end of the play.

Các diễn viên **nhảy ra ngoài** vào cuối vở kịch.

He decided to dance out of the meeting when he got good news.

Anh ấy quyết định **nhảy ra ngoài** khỏi cuộc họp khi nhận tin vui.

Whenever she feels happy, she just wants to dance out of wherever she is.

Bất cứ khi nào cô ấy vui, cô chỉ muốn **nhảy ra ngoài** khỏi nơi mình đang ở.

They played the music loud and everyone started to dance out into the street.

Họ bật nhạc to và mọi người bắt đầu **nhảy ra ngoài** ra đường.

Let’s dance out of here like we own the place!

Hãy cùng **nhảy ra ngoài** khỏi đây như thể chúng ta là chủ ở đây vậy!