"damping" in Vietnamese
Definition
Giảm chấn là quá trình làm giảm hoặc ngăn chặn sự rung động hoặc dao động, thường dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giảm chấn' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học. Thường đi cùng các từ như 'yếu tố giảm chấn', 'hệ thống giảm chấn'. Không giống từ 'damp' (ẩm) hay 'dumping' (vứt bỏ).
Examples
The engineer explained how damping works in a car's suspension system.
Kỹ sư giải thích cách **giảm chấn** hoạt động trong hệ thống treo của ô tô.
Adding foam provides damping to reduce vibrations.
Thêm mút giúp **giảm chấn** để giảm rung động.
Good damping makes machines run smoother.
**Giảm chấn** tốt giúp máy móc hoạt động êm hơn.
If there isn’t enough damping, your speakers might buzz or rattle.
Nếu không có đủ **giảm chấn**, loa của bạn có thể bị ù hoặc rung.
This building uses special materials for earthquake damping.
Tòa nhà này sử dụng vật liệu đặc biệt cho **giảm chấn** chống động đất.
Over time, the damping in the shock absorbers gets weaker, so the ride feels rougher.
Theo thời gian, **giảm chấn** trong bộ giảm xóc yếu đi nên xe chạy xóc hơn.