아무 단어나 입력하세요!

"dampen" in Vietnamese

làm ẩmlàm giảm (cảm xúc/hứng khởi)

Definition

Làm cho một vật hơi ẩm hoặc làm cho cảm xúc như sự hứng khởi, phấn khích trở nên yếu đi một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả việc làm vật ẩm nhẹ lẫn giảm nhẹ cảm xúc; không mạnh bằng 'soak'. Khi nói về cảm xúc, thường chỉ sự giảm bớt chứ không mất hoàn toàn.

Examples

Please dampen the cloth before cleaning the table.

Làm ơn **làm ẩm** khăn trước khi lau bàn.

Cold weather can dampen our excitement for outdoor activities.

Thời tiết lạnh có thể **làm giảm** sự hào hứng của chúng ta với các hoạt động ngoài trời.

You should dampen the brush before painting.

Bạn nên **làm ẩm** cọ trước khi sơn.

His criticism really dampened my confidence.

Lời phê bình của anh ấy thật sự đã **làm giảm** sự tự tin của tôi.

Try not to let small problems dampen your good mood.

Cố đừng để những vấn đề nhỏ **làm giảm** tâm trạng tốt của bạn.

A little rain won't dampen our plans for the picnic.

Một chút mưa sẽ không **làm giảm** kế hoạch picnic của chúng ta.