"damp" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự ẩm ướt nhẹ, không khô hoàn toàn nhưng cũng không bị ướt sũng. Hay dùng cho không khí, quần áo, tường hoặc nơi chốn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘damp’ nhẹ nhàng hơn ‘wet’, thường khiến cảm giác hơi khó chịu. Dùng với ‘floor’, ‘air’, ‘clothes’... Không giống ‘humid’ (chỉ dùng cho không khí/thời tiết) hay ‘moist’ (nghĩa tích cực hơn).
Examples
The towels are still damp after washing.
Sau khi giặt xong, khăn vẫn còn **ẩm**.
It's damp outside after the rain.
Ngoài trời vẫn còn **ẩm** sau cơn mưa.
The walls feel damp in the basement.
Tường dưới tầng hầm cảm giác vẫn **ẩm ướt**.
My jacket got a bit damp in the drizzle.
Áo khoác của tôi hơi bị **ẩm** do mưa phùn.
Don’t leave your shoes in here—they’ll get damp.
Đừng để giày ở đây—chúng sẽ bị **ẩm** đấy.
"This room always feels a bit damp during winter," she said.
"Mùa đông phòng này lúc nào cũng có cảm giác hơi **ẩm**," cô ấy nói.