"damns" in Vietnamese
Definition
“Damns” có nghĩa là chỉ trích hoặc nguyền rủa ai đó mạnh mẽ; đôi khi dùng trong tôn giáo để chỉ việc kết án ai đó chịu hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Damn’ là từ mạnh, mang sắc thái tiêu cực; ‘damns’ hiếm khi dùng ngoài văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo. Dùng để diễn tả sự phê phán mạnh hoặc kết án.
Examples
He damns anyone who lies to him.
Anh ấy **nguyền rủa** bất cứ ai nói dối với mình.
The priest damns evil actions in his sermons.
Vị linh mục **lên án** những hành động xấu trong các bài giảng của mình.
The book says that God damns the wicked.
Cuốn sách nói rằng Chúa **nguyền rủa** những kẻ ác.
He never forgives; he just damns people and moves on.
Anh ấy không bao giờ tha thứ; chỉ **lên án** rồi bỏ qua.
Every time the team loses, the coach damns their effort in front of everyone.
Mỗi lần đội thua, huấn luyện viên lại **lên án** nỗ lực của họ trước mặt mọi người.
On social media, it feels like everyone damns anyone with a different opinion.
Trên mạng xã hội, có cảm giác ai cũng **lên án** người có ý kiến khác.