아무 단어나 입력하세요!

"damned if one does and damned if one doesn't" in Vietnamese

làm cũng dở, không làm cũng dởlàm gì cũng bị trách

Definition

Thành ngữ này chỉ tình huống mà làm gì cũng bị chê hoặc gặp hậu quả xấu, không có lựa chọn tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về thế tiến thoái lưỡng nan. Có thể dùng thay cho 'tình huống không lối thoát'.

Examples

It's damned if one does and damned if one doesn't in this job—no one is ever happy.

Làm việc này **làm cũng dở, không làm cũng dở**, chẳng ai hài lòng cả.

Parents sometimes feel damned if one does and damned if one doesn't when setting rules for their kids.

Phụ huynh đôi khi cảm thấy **làm cũng dở, không làm cũng dở** khi đặt ra quy tắc cho con.

With this decision, she's damned if she does and damned if she doesn't.

Với quyết định này, cô ấy **làm cũng dở, không làm cũng dở**.

Politicians are often damned if they do and damned if they don't; someone will always complain.

Chính trị gia thường **làm cũng dở, không làm cũng dở**; luôn có người phàn nàn.

Trying to please both sides is a damned if you do and damned if you don't situation.

Cố làm hài lòng cả hai bên là một tình huống **làm cũng dở, không làm cũng dở**.

Honestly, it's damned if we do and damned if we don't—so let's just pick one and move on.

Thật ra, **làm cũng dở, không làm cũng dở**—vậy cứ chọn một cách mà tiếp tục thôi.