아무 단어나 입력하세요!

"damask" in Vietnamese

vải gấm damaskhọa tiết damaskmàu đỏ damask

Definition

Damask là loại vải cao cấp với hoa văn dệt nổi, thường làm từ lụa, len hoặc sợi tổng hợp và phổ biến trong màn cửa, vỏ ghế. Từ này cũng chỉ kiểu hoa văn phức tạp hoặc màu đỏ hồng đậm đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Damask' thường xuất hiện trong bối cảnh trang trí hay nội thất sang trọng, ví dụ như 'damask tablecloths' nghĩa là khăn trải bàn có hoa văn cầu kỳ. Đôi khi cũng chỉ màu đỏ hồng đậm. Không nhầm với 'Damascus' (thành phố).

Examples

The curtains are made of damask.

Rèm này được làm bằng **vải gấm damask**.

The tablecloth had a beautiful damask pattern.

Khăn trải bàn có họa tiết **damask** rất đẹp.

She wore a damask dress at the wedding.

Cô ấy mặc chiếc váy **damask** trong đám cưới.

This old sofa's damask upholstery still looks elegant.

Vải **damask** bọc ghế cũ này vẫn còn sang trọng.

He loves the deep damask color for his living room walls.

Anh ấy thích màu **damask** đậm cho tường phòng khách.

That shop sells vintage damask linens from France.

Cửa hàng đó bán các loại **vải damask** cổ điển từ Pháp.