아무 단어나 입력하세요!

"dali" in Vietnamese

Dali

Definition

‘Dali’ thường dùng để chỉ họa sĩ siêu thực nổi tiếng Salvador Dalí hoặc một thành phố ở Trung Quốc. Đây không phải là từ thông dụng, chỉ là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘Dali’ làm tên riêng, không dùng như từ thông thường. Thường nhắc tới nghệ sĩ hoặc thành phố, và viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Dali was a famous Spanish painter.

**Dali** là một họa sĩ nổi tiếng người Tây Ban Nha.

Many tourists visit Dali every year in China.

Nhiều khách du lịch đến thăm **Dali** ở Trung Quốc mỗi năm.

We learned about Dali in art class.

Chúng tôi đã học về **Dali** trong lớp học nghệ thuật.

His paintings remind me of Dali's strange style.

Những bức tranh của anh ấy làm tôi nhớ đến phong cách lạ của **Dali**.

We stopped in Dali for a few days while traveling through Yunnan.

Chúng tôi đã dừng lại ở **Dali** vài ngày khi đi qua Vân Nam.

People often confuse Picasso and Dali, but their art is very different.

Mọi người thường nhầm lẫn giữa Picasso và **Dali**, nhưng nghệ thuật của họ rất khác nhau.